Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
case history


noun
detailed record of the background of a person or group under study or treatment (Freq. 1)
Hypernyms:
history, account, chronicle, story
Hyponyms:
family history, medical history, medical record, anamnesis

Related search result for "case history"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.